Mô tả
Dibutylamine là một hóa chất tinh khiết đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ.
Sản phẩm thường được sử dụng làm chất xúc tác hữu cơ (organocatalyst), tác nhân kiềm hóa, và là tiền chất để sản xuất phụ gia, dược phẩm, cũng như hóa chất cao su.
Ứng dụng trong các phản ứng tổng hợp
Xúc tác cho phản ứng đa thành phần: Dibutylamine được dùng làm xúc tác hữu cơ (organocatalyst) trong các phản ứng phức tạp như tổng hợp hợp chất dị vòng (ví dụ: dẫn xuất chromen-4-ylphosphonates) thông qua việc kết hợp các phản ứng Knoevenagel, Pinner và phospha-Michael.
Tổng hợp dẫn xuất Dithiocarbamate: Nó phản ứng với cacbon disulfua (CS2) để tạo ra muối dithiocarbamic acid, tiền thân để sản xuất các chất xúc tiến lưu hóa cao su và thuốc trừ sâu (ví dụ: Carbosulfan).
Chất bắt giữ (Derivatization agent): Trong phân tích hóa học, dibutylamine phản ứng với isocyanate trong không khí để tạo thành các dẫn xuất bền, giúp định lượng các hợp chất nitơ hữu cơ dễ dàng bằng phương pháp sắc ký.
Tổng hợp chất hoạt động bề mặt và dược phẩm: Nó đóng vai trò là chất trung gian amin bậc hai, tham gia vào việc tổng hợp muối amoni bậc bốn và các cấu trúc N-ankyl hóa phức tạp.
Thông tin kỹ thuật & Bảo quản
– Tên thương mại: Dibutylamine (Di-n-butylamine, DBA)
– Mã CAS: (111-92-2)
– Tính chất vật lý: Chất lỏng không màu, có mùi amoniac nhẹ, mật độ 0.767g/mL ở (25 độ C), điểm sôi khoảng 159 độ C.
– Lưu ý an toàn: Hóa chất này dễ cháy và có độc tính. Cần được bảo quản ở nơi thoáng mát (dưới 30 độ C, tránh xa nguồn nhiệt, và sử dụng đầy đủ thiết bị bảo hộ khi thao tác.


Reviews
There are no reviews yet.